serpigo

/sə:'pidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
serpigo

A doctor examines a patient's skin for signs of serpigo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ngoài da lây lan: "Serpigo" một thuật ngữ y học cổ, , dùng để chỉ một loại bệnh ngoài da tính chất lây lan, thường tạo thành các vết loét hoặc mụn nước lan rộng trên da theo một dải hoặc hình dạng nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical text described a skin condition called serpigo. (Văn bản y học cổ mô tả một tình trạng da gọi là serpigo.)
    • Serpigo was a feared affliction in ancient times. (Serpigo từng một chứng bệnh đáng sợ trong thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học lịch sử hoặc văn học cổ điển. Trong y học hiện đại, các tình trạng tương ứng thường được chẩn đoán với các tên gọi cụ thể chính xác hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Herpes (n): Ecpet, một nhóm bệnh do virus gây ra các tổn thương da niêm mạc, thuật ngữ hiện đại thường tương ứng với khái niệm "serpigo" trong y học cổ.
    • Cold sores are caused by the herpes simplex virus. (Vết loét lạnh do virus herpes simplex gây ra.)
Lưu ý
  • "Serpigo" một từ rất hiếm gặp đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại. không còn được sử dụng trong thực hành y khoa hay giao tiếp thông thường ngày nay.
serpigo

A doctor examines a patient's skin for signs of serpigo.

danh từ
  1. (y học) bệnh ecpet