serpolet

Học thuật
Thân thiện
serpolet

Le serpolet pousse entre les pierres d'un vieux mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây húng tây: Một loại cây thân thảo, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường mọc hoang mùi thơm đặc trưng. Tên khoa họcThymus serpyllum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serpolet pousse dans les terrains secs et rocailleux. (Cây húng tây mọcnhững vùng đất khô nhiều đá.)
    • On utilise le serpolet en infusion pour ses propriétés médicinales. (Người ta dùng cây húng tây pha trà các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thym serpolet": Cụm từ này thường được dùng để chỉ chính xác loài , phân biệt với các loại húng tây khác.
    • Le thym serpolet est plus rampant que le thym commun. (Cây húng tây serpolet bò sát đất nhiều hơn so với cây húng tây thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thym (n.m): Húng tây (tên gọi chung cho chi ).
  • Thym commun (n.m): Húng tây thông thường ().
Từ đồng nghĩa
  • Thym sauvage: Húng tây dại (một tên gọi khác cho cùng một loài cây).
serpolet

Le serpolet pousse entre les pierres d'un vieux mur.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây húng tây