serration

/se'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
serration

The saw blade has sharp serrations along its edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường răng cưa, dạng răng cưa: Chỉ hình dạng các khía nhọn, lồi lõm liên tiếp giống như răng của lưỡi cưa.
    • Sự khía thành răng cưa: Hành động hoặc quá trình tạo ra các khía hình răng cưa trên một vật.
    • Một khía răng cưa riêng lẻ: Mỗi phần nhô lên hoặc lõm xuống riêng biệt trong một chuỗi các khía hình răng cưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The serration along the knife's edge makes it excellent for cutting bread. (Đường răng cưa dọc theo lưỡi dao khiến tuyệt vời để cắt bánh mì.)
    • The leaf's margin has a fine serration. (Mép một đường răng cưa nhỏ.)
    • One serration on the saw is damaged. (Một khía răng cưa trên lưỡi cưa đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The serration of...": Cấu trúc dùng để mô tả đặc điểm răng cưa của một vật.
    • The serration of the mountain range was visible against the sky. (Đường nét lởm chởm như răng cưa của dãy núi hiện lên trên nền trời.)
  • Dùng trong mô tả kỹ thuật, sinh học ( dụ: mép , răng cửa) hoặc thiết kế công cụ.
Biến thể từ gần giống
  • Serrated (tính từ): hình răng cưa.
    • A serrated blade cuts better. (Một lưỡi dao răng cưa cắt tốt hơn.)
  • Serrate (động từ): Làm cho hình răng cưa, khía thành răng cưa.
Từ đồng nghĩa
  • Notching: Sự khía, sự tạo khía.
  • Indentation: Sự lõm vào, đường khía.
  • Toothed edge: Mép răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ.)

serration

The saw blade has sharp serrations along its edge.

danh từ
  1. đường răng cưa
  2. sự khía thành răng cưa