serre-frein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người gác phanh: Người có nhiệm vụ vận hành và canh giữ phanh trên một toa xe lửa, đặc biệt trong các đoàn tàu cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serre-frein surveillait attentivement la descente. (Người gác phanh đang theo dõi chăm chú đoạn đường xuống dốc.)
- Autrefois, chaque wagon de marchandises avait son serre-frein. (Ngày xưa, mỗi toa hàng đều có người gác phanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và kỹ thuật, liên quan đến ngành đường sắt thời kỳ đầu khi phanh cần được vận hành thủ công.
Biến thể và từ gần giống
- Frein (danh từ giống đực): phanh, thắng.
- Freiner (động từ): phanh lại, hãm lại.
Từ đồng nghĩa
- Gardien de frein: người giữ/gác phanh (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa).
Lưu ý
- Serre-frein là một danh từ ghép không đổi, luôn viết có gạch nối và giống ngữ pháp là giống đực.
danh từ giống đực (không đổi)
- người gác phanh (trên toa xe lửa)