serre-livres
Học thuậtThân thiện
Un serre-livres en métal maintient une rangée de livres droits sur l'étagère.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Ke giữ sách, cọc giữ sách: Một vật dụng, thường là một cặp, được đặt ở hai đầu của một hàng sách trên giá để giữ cho sách đứng thẳng và ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté une paire de beaux serre-livres en marbre. (Tôi đã mua một đôi ke giữ sách bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
- Ces serre-livres anciens sont très décoratifs. (Những cái ke giữ sách cổ này rất có tính trang trí.)
- Sans serre-livres, mes livres tombent toujours sur l'étagère. (Không có ke giữ sách, sách của tôi luôn bị đổ trên giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir de serre-livres": được dùng làm vật chặn sách.
- Ce gros dictionnaire peut servir de serre-livres provisoire. (Cuốn từ điển dày này có thể dùng làm ke giữ sách tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-livres (n.m): Giá đỡ sách, vật đỡ sách (có chức năng tương tự).
- Range-livres (n.m): Đồ dùng để xếp/giữ sách (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mainteneur de livres: Vật giữ sách (từ mô tả, ít dùng).
- Butoir de bibliothèque: Vật chặn sách ở thư viện (từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "serre-livres" là danh từ giống đực, số ít và số nhiều đều viết giống nhau.
- Đây là một danh từ ghép, được cấu tạo từ động từ "serrer" (siết chặt, giữ chặt) và danh từ "livres" (sách), nghĩa đen là "vật giữ chặt sách".
Un serre-livres en métal maintient une rangée de livres droits sur l'étagère.
danh từ giống đực (không đổi)
- ke giữ sách, cọc giữ sách (trên giá sách)