serre-livres

Học thuật
Thân thiện
serre-livres

Un serre-livres en métal maintient une rangée de livres droits sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Ke giữ sách, cọc giữ sách: Một vật dụng, thườngmột cặp, được đặthai đầu của một hàng sách trên giá để giữ cho sách đứng thẳng ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté une paire de beaux serre-livres en marbre. (Tôi đã mua một đôi ke giữ sách bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
    • Ces serre-livres anciens sont très décoratifs. (Những cái ke giữ sách cổ này rất tính trang trí.)
    • Sans serre-livres, mes livres tombent toujours sur l'étagère. (Không ke giữ sách, sách của tôi luôn bị đổ trên giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de serre-livres": được dùng làm vật chặn sách.
    • Ce gros dictionnaire peut servir de serre-livres provisoire. (Cuốn từ điển dày này có thể dùng làm ke giữ sách tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-livres (n.m): Giá đỡ sách, vật đỡ sách ( chức năng tương tự).
  • Range-livres (n.m): Đồ dùng để xếp/giữ sách (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mainteneur de livres: Vật giữ sách (từ mô tả, ít dùng).
  • Butoir de bibliothèque: Vật chặn sáchthư viện (từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ "serre-livres"danh từ giống đực, số ít số nhiều đều viết giống nhau.
  • Đâymột danh từ ghép, được cấu tạo từ động từ "serrer" (siết chặt, giữ chặt) danh từ "livres" (sách), nghĩa đen là "vật giữ chặt sách".
serre-livres

Un serre-livres en métal maintient une rangée de livres droits sur l'étagère.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. ke giữ sách, cọc giữ sách (trên giá sách)