serre-papiers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tủ xếp giấy má, hộp đựng giấy tờ: Một loại đồ đạc, thường là một chiếc tủ nhỏ hoặc hộp, được dùng để lưu trữ và sắp xếp các giấy tờ, tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il rangea les vieilles lettres dans le serre-papiers. (Anh ấy xếp những lá thư cũ vào tủ xếp giấy má.)
- Le serre-papiers en bois se trouvait dans le coin du bureau. (Chiếc tủ xếp giấy má bằng gỗ nằm ở góc phòng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cũ, nghĩa cũ: Từ "serre-papiers" ngày nay được coi là một từ cổ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc khi mô tả đồ vật theo phong cách xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Classeur (danh từ giống đực): Bìa hồ sơ, cặp đựng tài liệu có ngăn hoặc kẹp.
- Cartonnier (danh từ giống đực): Tủ đựng hồ sơ, thường có nhiều ngăn.
- Range-documents (danh từ giống đực): Đồ đựng tài liệu (từ hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Meuble à dossiers: Tủ đựng hồ sơ.
- Boîte à archives: Hộp đựng tài liệu lưu trữ.
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép (composé) được tạo thành từ động từ "serrer" (kẹp chặt, giữ chặt) và danh từ "papiers" (giấy tờ), nghĩa đen là "vật kẹp giấy". Tuy nhiên, nghĩa thực tế của nó chỉ một loại tủ hoặc hộp đựng, chứ không phải một cái kẹp giấy nhỏ (được gọi là "trombone" hoặc "pince à papier").
- Là một danh từ giống đực không đổi, dạng số nhiều vẫn là "des serre-papiers".
danh từ giống đực (không đổi)
- (từ cũ nghĩa cũ) tủ xếp giấy má