serrefile

/'serəfail/
Học thuật
Thân thiện
serrefile

The sergeant serves as the serrefile for the marching platoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi sau cùng (của hàng quân): "serrefile" một thuật ngữ quân sự dùng để chỉ người lính đivị trí cuối cùng trong một hàng quân hoặc đội hình di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sergeant assigned the most experienced soldier as the serrefile. (Viên trung sĩ đã chỉ định người lính kinh nghiệm nhất làm người đi sau cùng.)
    • As the serrefile, his duty was to ensure no one was left behind. (Với vai trò người đi sau cùng, nhiệm vụ của anh ta đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as serrefile": đảm nhiệm vai trò người đi cuối hàng.
    • During the retreat, he volunteered to act as serrefile. (Trong lúc rút lui, anh ta tình nguyện đảm nhiệm vai trò người đi cuối hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • File-closer (n): người đóng hàng, người đi cuối (một thuật ngữ quân sự đồng nghĩa gần với "serrefile").
  • Rear guard (n): hậu quân (một đơn vị quân đội bảo vệ phía sau, khác với một cá nhân "serrefile").
Từ đồng nghĩa
  • Rearmost marcher: người di chuyểnphía sau cùng.
  • Tail-end Charlie: (tiếng lóng, thân mật) người ở vị trí cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "serrefile").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serrefile").

serrefile

The sergeant serves as the serrefile for the marching platoon.

danh từ
  1. (quân sự) người đi sau cùng (của hàng quân)