serriostrade
/,seri'rɔstrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mỏ khía răng cưa (chim): Từ này mô tả một đặc điểm hình thái của một số loài chim, chỉ chiếc mỏ có các khía nhỏ, sắc, xếp thành hàng giống như răng của một lưỡi cưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The merganser is a serriostrade bird, which helps it catch fish. (Vịt mào là một loài chim có mỏ khía răng cưa, điều này giúp nó bắt cá.)
- Scientists identified the fossil as belonging to a serriostrade species. (Các nhà khoa học xác định hóa thạch thuộc về một loài có mỏ khía răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là ngành điểu học (nghiên cứu về chim), để mô tả chính xác một đặc điểm giải phẫu.
- The key diagnostic feature of the family is a serriostrade bill. (Đặc điểm nhận dạng chính của họ chim này là chiếc mỏ có khía răng cưa.)
Biến thể và từ gần giống
Serration (danh từ): Sự khía răng cưa; hàng răng cưa.
- The serration on the beak is very fine. (Các khía răng cưa trên mỏ rất mịn.)
Serrated (tính từ): Có răng cưa (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho lá cây, lưỡi dao).
- A serrated knife cuts bread well. (Một con dao có răng cưa cắt bánh mì rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Toothed (bill): (mỏ) có răng (cách diễn đạt mô tả chung hơn, ít chuyên môn hơn).
- Denticulate: có răng nhỏ (thuật ngữ sinh học, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Serriostrade" là một thuật ngữ chuyên môn rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong từ điển chuyên ngành động vật học hoặc phân loại học chim. Trong hầu hết các trường hợp, người ta có thể mô tả đặc điểm này bằng cụm từ "có mỏ khía răng cưa" thay vì dùng từ này.
tính từ
- có mỏ khía răng cưa (chim)