serrulation

/,seru'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
serrulation

A leaf's edge shows a fine serrulation under the magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường khía răng cưa nhỏ: Chỉ một hàng các răng cưa hoặc khía nhỏ, liên tiếp, thường được tìm thấymép của cây, cánh côn trùng, hoặc các cạnh của công cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The serrulation along the leaf margin helps in identification. (Đường khía răng cưa nhỏ dọc theo mép giúp ích cho việc nhận dạng.)
    • Under the microscope, the fine serrulation of the insect's wing was visible. (Dưới kính hiển vi, đường khía răng cưa nhỏ trên cánh côn trùng có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double serrulation": Đường khía răng cưa kép, khi mỗi răng cưa lớn hơn lại các răng cưa nhỏ hơn trên chính .

    • The fossilized leaf exhibited a fascinating double serrulation. (Chiếc hóa thạch thể hiện một đường khía răng cưa kép đầy thú vị.)
  • "Minute serrulation": Đường khía răng cưa cực kỳ nhỏ, tinh tế.

    • The key's precision lies in the minute serrulation of its blade. (Độ chính xác của chiếc chìa khóa nằmđường khía răng cưa cực nhỏ trên lưỡi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Serrulate (tính từ): đường khía răng cưa nhỏ.

    • The leaves are serrulate, not smooth-edged. (Những chiếc khía răng cưa nhỏ, chứ không phải mép nhẵn.)
  • Serration (danh từ): Đường răng cưa nói chung (thường chỉ các răng lớn hơn so với 'serrulation').

    • The serration on the knife makes it better for cutting bread. (Đường răng cưa trên con dao giúp cắt bánh mì tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine-toothed edge: Mép răng nhỏ.
  • Crenulation: Đường lượn sóng hoặc khía tròn nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng thường chỉ các khía tròn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'serrulation').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'serrulation').

serrulation

A leaf's edge shows a fine serrulation under the magnifying glass.

danh từ
  1. đường khía răng cưa nhỏ