serrurerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề thợ khóa: Chỉ nghề nghiệp chuyên về việc lắp đặt, sửa chữa thay thế các loại khóa, ổ khóa các cơ cấu an toàn liên quan.
    • Nghề làm đồ sắt: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động chế tạo, gia công các sản phẩm từ sắt, đặc biệtcác sản phẩm trang trí hoặc kết cấu như lan can, cổng, hàng rào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a appris la serrurerie auprès de son père. (Anh ấy đã học nghề thợ khóa từ cha mình.)
    • Cette ancienne usine fabriquait de la serrurerie fine. (Nhà máy này từng sản xuất các đồ sắt mỹ nghệ tinh xảo.)
    • En cas d'urgence, appelez un service de serrurerie. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi một dịch vụ thợ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serrurerie d'art": nghề làm đồ sắt mỹ nghệ, chỉ việc chế tác các sản phẩm sắt tính thẩm mỹ cao.

    • Il est spécialisé dans la serrurerie d'art du XVIIIe siècle. (Ông ấy chuyên về đồ sắt mỹ nghệ thế kỷ 18.)
  • "Serrurerie industrielle": ngành sản xuất các bộ phận bằng sắt cho công nghiệp.

    • Cette entreprise fournit de la serrurerie industrielle pour les chantiers navals. (Công ty này cung cấp các sản phẩm sắt công nghiệp cho các xưởng đóng tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrurier (danh từ giống đực): thợ khóa, thợ làm đồ sắt.

    • Le serrurier a changé la serrure de la porte. (Người thợ khóa đã thay ổ khóa cửa.)
  • Serrures (danh từ giống cái, số nhiều): các loại khóa, ổ khóa.

    • Cette boutique vend des serrures de haute sécurité. (Cửa hàng này bán các loại khóa an toàn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Métier de forgeron: nghề rèn (nghĩa gần, nhưng thường chỉ công việc rèn sắt nói chung).
  • Fabrication de ferronnerie: chế tạo đồ sắt (nhấn mạnh vào sản phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de serrurerie: xưởng thợ khóa / xưởng làm đồ sắt.

    • Il travaille dans un atelier de serrurerie. (Anh ta làm việc trong một xưởng thợ khóa.)
  • Magasin de serrurerie: cửa hàng bán đồ sắt, khóa phụ kiện.

    • J'ai acheté ces charnières dans un magasin de serrurerie. (Tôi đã mua những bản lề nàymột cửa hàng đồ sắt.)
danh từ giống cái
  1. nghề thợ khóa
  2. nghề làm đồ sắt

Từ gần giống