sertissage

Học thuật
Thân thiện
sertissage

Une joaillière réalise le sertissage d'un diamant sur une bague.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dát, sự nạm (ngọc): Hành động gắn, cố định một viên đá quý (như kim cương, ruby) vào một đồ trang sức bằng kim loại, thường bằng cách sử dụng các mấu kim loại nhỏ để giữ chặt viên đá.
    • (Kỹ thuật) Sự ghép cuộn mép, sự : Trong lĩnh vực cơ khí hoặc sản xuất, đâyquy trình kỹ thuật để kết nối hai bộ phận, thường bằng cách uốn cong hoặc cuộn mép của bộ phận này để giữ chặt bộ phận kia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sertissage de ce diamant est d'une grande précision. (Việc nạm viên kim cương này được thực hiện với độ chính xác rất cao.)
    • Cette bague ancienne a un sertissage délicat. (Chiếc nhẫn cổ này đường nạm ngọc tinh xảo.)
    • Le sertissage du roulement sur l'arbre est une opération délicate. (Việc ổ bi vào trụcmột thao tác tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sertissage à griffes": Kiểu nạm mấu (một kỹ thuật phổ biến trong kim hoàn, sử dụng các mấu kim loại nhỏ được uốn cong để giữ đá).

    • Le sertissage à griffes laisse passer plus de lumière à travers la pierre. (Kiểu nạm mấu cho phép nhiều ánh sáng xuyên qua viên đá hơn.)
  • "Sertissage par pression": Sự /ghép bằng áp lực (một phương pháp kỹ thuật).

    • Le sertissage par pression est utilisé pour assembler des pièces métalliques sans soudure. (Phương pháp ghép bằng áp lực được dùng để lắp ráp các chi tiết kim loại không cần hàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Sertir (động từ): dát, nạm, , ghép.

    • Il faut sertir la pierre avec soin. (Cần phải nạm viên đá một cách cẩn thận.)
  • Sertisseur/Sertisseuse (danh từ): thợ nạm ngọc, thợ dát.

    • Le sertisseur examine la monture avant de commencer. (Người thợ nạm ngọc kiểm tra phần khung trước khi bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Montage (danh từ giống đực): sự lắp ráp, sự gắn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Encadrement (danh từ giống đực): sự bao quanh, viền (thường dùng cho tranh ảnh, nhưng đôi khi có thể dùng ẩn dụ cho việc bao quanh một viên đá).
Các cụm từ liên quan
  • Outil de sertissage (cụm danh từ): dụng cụ để nạm/ghép.

    • L'outil de sertissage doit être parfaitement ajusté. (Dụng cụ để nạm phải được điều chỉnh hoàn hảo.)
  • Machine à sertir (cụm danh từ): máy nạm, máy ghép.

    • Cette machine à sertir automatise le processus. (Chiếc máy ghép này tự động hóa quy trình.)
sertissage

Une joaillière réalise le sertissage d'un diamant sur une bague.

danh từ giống đực
  1. sự dát, sự nạm (ngọc)
  2. (kỹ thuật) sự ghép cuộn mép, sự