sertissure

danh từ giống cái
  1. cách dát, cách nạm (ngọc)
  2. đài dát, đài nạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sertissure
Une bague en or avec une sertissure délicate entoure un saphir bleu.