servage
Học thuậtThân thiện
Le servage était un système où les paysans travaillaient la terre pour un seigneur.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân phận nông nô: Tình trạng pháp lý và xã hội của một nông nô trong chế độ phong kiến, người bị buộc phải lao động trên đất đai của lãnh chúa.
- Chế độ nông nô: Hệ thống kinh tế - xã hội trong đó nông nô là lực lượng lao động chính, bị ràng buộc vào đất đai của chủ đất.
- (Nghĩa bóng) Sự nô lệ, sự lệ thuộc: Tình trạng bị kiểm soát hoàn toàn hoặc phụ thuộc vào một người, một tổ chức hay một thói quen nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le servage a été aboli en France à la fin du Moyen Âge. (Chế độ nông nô đã bị bãi bỏ ở Pháp vào cuối thời Trung Cổ.)
- Il vivait dans un état de servage complet. (Anh ta sống trong một thân phận nông nô hoàn toàn.)
- Son addiction l'a plongé dans un servage mental. (Cơn nghiện của anh ta đã đẩy anh vào sự nô lệ về tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"réduire quelqu'un au servage": biến ai thành nông nô, đẩy ai vào cảnh nô lệ.
- Cette dette l'a réduit au servage. (Món nợ này đã biến anh ta thành nô lệ.)
"les chaînes du servage": xiềng xích của chế độ nông nô/nô lệ (nghĩa bóng).
- Ils se sont libérés des chaînes du servage. (Họ đã tự giải phóng mình khỏi xiềng xích của sự nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Serf (danh từ giống đực): nông nô.
- Le serf cultivait la terre de son seigneur. (Người nông nô canh tác đất đai của lãnh chúa mình.)
Servile (tính từ): có tính chất nô lệ, khúm núm.
- Il a un comportement servile envers son patron. (Anh ta có thái độ khúm núm với ông chủ của mình.)
Asservissement (danh từ giống đực): sự nô dịch, sự khuất phục.
- L'asservissement d'un peuple par un conquérant. (Sự nô dịch một dân tộc bởi một kẻ chinh phục.)
Từ đồng nghĩa
- Esclavage (n): chế độ nô lệ (thường mạnh hơn, chỉ tình trạng hoàn toàn là tài sản).
- Dépendance (n): sự lệ thuộc (nghĩa rộng và thường nhẹ hơn).
- Sujection (n): sự phục tùng, sự khuất phục.
Từ trái nghĩa
- Liberté (n): tự do.
- Émancipation (n): sự giải phóng.
- Autonomie (n): quyền tự chủ.
Thành ngữ liên quan
- "Tomber en servage": rơi vào cảnh nô lệ/nông nô.
- Sans éducation, on risque de tomber en servage économique. (Không có học vấn, người ta có nguy cơ rơi vào cảnh nô lệ về kinh tế.)
Le servage était un système où les paysans travaillaient la terre pour un seigneur.
danh từ giống đực
- thân phận nông nô
- chế độ nông nô
- (nghĩa bóng) sự nô lệ, sự lệ thuộc