servery

/'sə:vəri/
Học thuật
Thân thiện
servery

The chef takes a fresh tray of pastries from the servery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp: Một phòng hoặc khu vực được sử dụng để lưu trữ dụng cụ, thiết bị nhà bếp.
    • Buồng để thức ăn: Một phòng hoặc khu vực chuyên dùng để chuẩn bị, lưu trữ hoặc phân phối thức ăn, thường thấy trong các cơ sở phục vụ ăn uống tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new restaurant has a large servery for storing pots and pans. (Nhà hàng mới một kho nhà bếp lớn để chứa nồi chảo.)
    • Please bring the clean plates from the servery. (Hãy mang những chiếc đĩa sạch từ buồng để dụng cụ nhà bếp ra.)
    • Students collect their meals from the school servery. (Học sinh nhận suất ăn của mình từ buồng để thức ăn của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-service servery": Khu vực tự phục vụ, nơi thực khách tự lấy thức ăn.

    • The cafeteria features a self-service servery to speed up lunch lines. (Quán ăn tự phục vụ một khu vực tự phục vụ để đẩy nhanh tốc độ xếp hàng ăn trưa.)
  • "Servery counter": Quầy trong khu vực chuẩn bị phân phát thức ăn.

    • The hot food is displayed on the servery counter. (Thức ăn nóng được bày trên quầy của buồng để thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantry (n): Buồng đựng thức ăn, tủ đựng thức ăn (thường nhỏ hơn có thể trong gia đình).
  • Larder (n): Buồng trữ thức ăn (thường để trữ thực phẩm lâu dài).
  • Buttery (n): Kho chứa đồ uống, đặc biệt trong các trường đại học cổAnh.
Từ đồng nghĩa
  • Storage room: phòng chứa đồ.
  • Scullery: phòng rửa bát đĩa, nhà bếp phụ (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh việc rửa ráy).
  • Kitchen storeroom: kho chứa đồ nhà bếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "servery").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "servery").

servery

The chef takes a fresh tray of pastries from the servery.

danh từ
  1. kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp
  2. buồng để thức ăn

Từ gần giống