server

/sə:v/
danh từ
  1. người hầu; người hầu bàn
  2. khay bưng thức ăn
  3. (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...)
  4. người phụ lễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

server
The server places a plate of pasta on the table.