server
/sə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phục vụ: Một người có nhiệm vụ phục vụ, đặc biệt là phục vụ thức ăn và đồ uống tại bàn trong một nhà hàng hoặc quán ăn.
- Máy chủ: Trong lĩnh vực máy tính, đây là một hệ thống máy tính mạnh mẽ cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác (máy khách) thông qua mạng.
- Người giao bóng: Trong các môn thể thao sử dụng bóng như quần vợt, cầu lông hoặc bóng chuyền, đây là người thực hiện cú đánh hoặc cú ném bóng đầu tiên để bắt đầu một pha bóng.
- Người phụ lễ: Người hỗ trợ cho giáo sĩ trong các nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The server brought our drinks quickly. (Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi đến rất nhanh.)
- Our company's data is stored on a secure server. (Dữ liệu của công ty chúng tôi được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.)
- She is an excellent server in our volleyball team. (Cô ấy là một người giao bóng xuất sắc trong đội bóng chuyền của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the server": Đang hoạt động hoặc được lưu trữ trên máy chủ.
- The website is currently down because the main server is offline. (Trang web hiện không truy cập được vì máy chủ chính đang ngừng hoạt động.)
- "to wait on tables" (đồng nghĩa với vai trò phục vụ): Phục vụ tại bàn.
- He works as a server, waiting on tables at a busy downtown restaurant. (Anh ấy làm nghề phục vụ, phục vụ tại bàn ở một nhà hàng đông khách trong trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Serve (động từ): Phục vụ, giao bóng, cung cấp.
- She serves the customers with a smile. (Cô ấy phục vụ khách hàng với nụ cười.)
- Service (danh từ): Dịch vụ, sự phục vụ.
- The customer service at this hotel is excellent. (Dịch vụ khách hàng tại khách sạn này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Waiter/Waitress: Nam/Nữ phục vụ bàn.
- Host (máy tính): Máy chủ lưu trữ (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Attendant: Người phục vụ, người trông nom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "server")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "server")
danh từ
- người hầu; người hầu bàn
- khay bưng thức ăn
- (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...)
- người phụ lễ