serviable

Học thuật
Thân thiện
serviable

Un garçon serviable aide sa voisine à porter ses courses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay giúp đỡ, tử tế: "Serviable" mô tả một người sẵn sàng vui vẻ giúp đỡ người khác, có lòng tốt thân thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est très serviable avec ses voisins. ( ấy rất hay giúp đỡ hàng xóm của mình.)
    • Un employé serviable vous guidera. (Một nhân viên tử tế sẽ hướng dẫn bạn.)
    • Merci pour ton conseil, tu es vraiment serviable. (Cảm ơn lời khuyên của bạn, bạn thật sự rất tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel serviable": bản tính hay giúp đỡ.
    • Il est d'un naturel serviable, il ne refuse jamais son aide. (Anh ấy bản tính hay giúp đỡ, anh ấy không bao giờ từ chối sự giúp đỡ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Serviabilité (danh từ giống cái): Tính hay giúp đỡ, lòng tốt.
    • Je tiens à remercier votre serviabilité. (Tôi xin cảm ơn lòng tốt hay giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimable: dễ thương, tử tế.
  • Obligeant: sẵn lòng, hay giúp đỡ.
  • Généreux: hào phóng, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Égoïste: ích kỷ.
  • Indifférent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Réticent: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
serviable

Un garçon serviable aide sa voisine à porter ses courses.

tính từ
  1. hay giúp đỡ, tử tế