service flat
/'sə:vis'flæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn hộ dịch vụ: Một căn hộ (thường trong một tòa nhà hoặc khu phức hợp) được cung cấp các dịch vụ quản lý và tiện ích như dọn phòng, giặt ủi, đôi khi bao gồm cả dịch vụ ăn uống. Cư dân thường thuê căn hộ này trong thời gian dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rented a service flat in the city center for a year. (Anh ấy đã thuê một căn hộ dịch vụ ở trung tâm thành phố trong một năm.)
- The service flat includes weekly cleaning and linen change. (Căn hộ dịch vụ này bao gồm dọn dẹp hàng tuần và thay ga trải giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản cho thuê, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn hoặc dành cho người nước ngoài sinh sống và làm việc.
- Khác với khách sạn, service flat thường có đầy đủ bếp và không gian sống như một căn hộ thông thường, nhưng lại có thêm các dịch vụ hỗ trợ.
Biến thể và từ gần giống
- Serviced apartment (n): Căn hộ dịch vụ (cùng nghĩa, cách dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
- Apartment hotel (n): Khách sạn căn hộ (thường có quy mô nhỏ hơn và thời gian lưu trú linh hoạt hơn).
Từ đồng nghĩa
- Serviced accommodation: Chỗ ở có dịch vụ.
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với flat (căn hộ thông thường, không có dịch vụ đi kèm) hoặc hotel room (phòng khách sạn, thường không có bếp đầy đủ và thời gian thuê ngắn hạn).
danh từ
- nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nước vệ sinh