service pipe

/'sə:vis'paip/
Học thuật
Thân thiện
service pipe

A plumber inspects the service pipe under the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn nước; ống dẫn hơi: Một đường ống riêng lẻ, thường kích thước nhỏ, dùng để kết nối từ đường ống chính của hệ thống cấp nước, khí đốt hoặc hơi nước đến một tòa nhà hoặc một thiết bị cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber is repairing the broken service pipe that supplies water to our house. (Thợ sửa ống nước đang sửa chữa ống dẫn nước bị hỏng cấp nước cho nhà chúng tôi.)
    • Before construction, they must locate the gas service pipe to avoid damaging it. (Trước khi xây dựng, họ phải xác định vị trí ống dẫn khí để tránh làm hư hại .)
    • A leak in the service pipe can cause a significant loss of water pressure. (Một chỗ rỉ trong ống dẫn nước có thể gây ra sự sụt giảm đáng kể áp lực nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các hợp đồng quy định kỹ thuật, "service pipe" thường được định nghĩa phần tài sản trách nhiệm của chủ sở hữu tòa nhà, trong khi đường ống chính thuộc về công ty tiện ích.
    • The homeowner is responsible for maintaining the service pipe from the property boundary to the house. (Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì ống dẫn từ ranh giới bất động sản đến ngôi nhà.)
Biến thể từ liên quan
  • Water main (n): Đường ống nước chính. (Ống cấp nước chính, lớn hơn, chạy dọc theo đường phố.)
  • Gas main (n): Đường ống dẫn khí đốt chính.
  • Supply line (n): Đường ống cung cấp. (Có thể dùng chung cho nhiều loại chất lỏng hoặc khí.)
  • Connection pipe (n): Ống nối. (Thuật ngữ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh chức năng kết nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Supply pipe: Ống cung cấp.
  • Utility connection: Đường kết nối tiện ích. (Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả cáp điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "service pipe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "service pipe")

service pipe

A plumber inspects the service pipe under the kitchen sink.

danh từ
  1. ống dẫn nước; ống dẫn hơi