service tree
Danh từ: "Service tree" là tên gọi chung cho một số loài cây hoặc cây bụi, thường thuộc chi Sorbus hoặc Amelanchier, có hoa trắng nổi bật và quả ăn được, có màu xanh đen hoặc tím. Có hai loại chính: 1. Cây service tree châu Mỹ: Cây hoặc cây bụi có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với hoa trắng rực rỡ và quả nhỏ, màu xanh đen hoặc tím, thường được dùng làm thực phẩm. 2. Cây service tree châu Âu: Cây có kích thước trung bình, tương tự cây thanh lương trà (rowan), nhưng quả ăn được và thường có vị ngọt hoặc chát nhẹ.
- (Cây service tree trong vườn nhà chúng tôi ra những quả nhỏ màu tím vào mỗi mùa thu.)
- (Gỗ của cây service tree đôi khi được dùng để làm dụng cụ vì nó cứng và bền.)
"Service tree" như một thuật ngữ thực vật học: Trong các văn bản khoa học, "service tree" thường được dùng để phân biệt giữa các loài trong chi Sorbus và Amelanchier.
- The service tree is a key species in temperate forest ecosystems. (Cây service tree là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng ôn đới.)
"Service tree" trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng, quả service tree được dùng để làm mứt, rượu hoặc thuốc dân gian.
- In rural areas, the service tree is often planted near homes for its fruit and shade. (Ở các vùng nông thôn, cây service tree thường được trồng gần nhà để lấy quả và bóng mát.)
- Serviceberry (danh từ): Tên gọi khác của cây service tree, đặc biệt là các loài thuộc chi .
- The serviceberry is also known as the Juneberry or shadbush. (Serviceberry còn được gọi là Juneberry hoặc shadbush.)
- Sorbus (danh từ): Tên khoa học của chi cây chứa nhiều loài service tree châu Âu.
- The genus Sorbus includes both service trees and rowans. (Chi Sorbus bao gồm cả service tree và cây thanh lương trà.)
- Juneberry: Tên gọi khác của service tree châu Mỹ, dựa trên thời điểm quả chín (tháng 6).
- Shadbush: Tên gọi dân gian của service tree châu Mỹ, liên quan đến thời điểm cây ra hoa (khi cá shad di cư).
- Checker tree: Tên gọi khác của service tree châu Âu, do quả có vị chát nhẹ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "service tree".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "service tree". Tuy nhiên, trong bối cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn, có thể dùng: - "To know one's service tree" (hiểu rõ về cây service tree): Ám chỉ việc am hiểu các loài thực vật địa phương. - The old farmer knows his service tree well, harvesting the fruits at the perfect time. (Người nông dân già hiểu rõ cây service tree của mình, thu hoạch quả vào đúng thời điểm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "service tree"