service uniform
/'sə:vis'ju:nifɔ:m/ Cách viết khác : (service_dress) /'sə:vis'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng phục mặc hằng ngày (trong quân đội): Chỉ bộ quân phục tiêu chuẩn được quân nhân mặc trong các hoạt động thường nhật, công tác, không phải là lễ phục hay đồng phục chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All soldiers must wear their service uniform during duty hours. (Tất cả binh sĩ phải mặc đồng phục mặc hằng ngày trong giờ làm nhiệm vụ.)
- The new recruits were issued their service uniforms on the first day. (Các tân binh được phát đồng phục mặc hằng ngày vào ngày đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in service uniform": đang mặc đồng phục thường ngày.
- The officer was in service uniform when he gave the briefing. (Viên sĩ quan đang mặc đồng phục mặc hằng ngày khi ông ấy thực hiện buổi báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Service dress (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) đồng phục mặc hằng ngày.
- "Service dress" is another term for the daily uniform. ("Service dress" là một thuật ngữ khác cho đồng phục mặc hằng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Duty uniform: đồng phục nhiệm vụ.
- Daily wear uniform: đồng phục mặc thường ngày.
Lưu ý
- Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh quân sự. Trong các ngữ cảnh dân sự (như trường học, công sở), người ta thường dùng các cụm từ như "daily uniform" hoặc "standard uniform" hơn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày