service-line
/'sə:vislain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường giới hạn giao bóng: Trong quần vợt, đây là đường kẻ ngang song song với lưới, nằm ở mỗi bên sân, đánh dấu khu vực hợp lệ cho việc giao bóng. Bóng giao phải rơi trong khu vực giữa lưới và đường này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The serve landed just behind the service-line, so it was called out. (Cú giao bóng rơi ngay phía sau đường giới hạn giao bóng, vì vậy nó bị tính là ngoài.)
- Players must stand behind the baseline when serving, and the ball must cross the net and land in front of the opponent's service-line. (Các vận động viên phải đứng phía sau đường biên ngang khi giao bóng, và bóng phải vượt qua lưới và rơi vào khu vực phía trước đường giới hạn giao bóng của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hit/catch the service-line": Đánh trúng/Chạm vào đường giới hạn giao bóng. Thường dùng để miêu tả một cú giao bóng chính xác rơi ngay trên đường này, thường được tính là hợp lệ.
- Her ace serve caught the service-line, leaving her opponent stunned. (Cú giao bóng ăn điểm trực tiếp của cô ấy chạm đúng đường giới hạn giao bóng, khiến đối thủ sửng sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Service box (n): Ô giao bóng. Đây là khu vực hình chữ nhật trên sân quần vợt, được giới hạn bởi đường giới hạn giao bóng, đường biên dọc và lưới, nơi bóng giao phải rơi vào.
- Baseline (n): Đường biên ngang. Đường kẻ ở cuối sân, song song với lưới, là ranh giới phía sau của sân.
- Center service-line (n): Đường giới hạn giao bóng ở giữa. Đường kẻ dọc chia đôi ô giao bóng, chạy từ đường giới hạn giao bóng đến lưới.
Từ đồng nghĩa
- Service boundary: Đường biên/ranh giới giao bóng. (Cách gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng một khái niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "service-line")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "service-line")
danh từ
- (thể dục,thể thao) đường giới hạn giao bóng (quần vợt)