servicing
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự phục vụ, bảo dưỡng, bảo trì: "servicing" chỉ hành động kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng một máy móc, thiết bị hoặc phương tiện để đảm bảo nó hoạt động tốt. - Sự giao phối (động vật): Trong ngữ cảnh chăn nuôi, "servicing" còn chỉ hành động giao phối của động vật đực với động vật cái, đặc biệt là trong việc nhân giống.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe cần được bảo dưỡng thường xuyên để chạy trơn tru.)
- (Con bò đực có giá trị tốt nhờ phí phục vụ giao phối.)
- (Việc bảo trì đúng cách máy điều hòa không khí có thể kéo dài tuổi thọ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Servicing" trong tài chính: Chỉ việc quản lý và thu hồi các khoản thanh toán nợ, như trong "debt servicing" (phục vụ nợ).
- The company struggled with debt servicing after the economic downturn. (Công ty gặp khó khăn trong việc phục vụ nợ sau suy thoái kinh tế.)
"Servicing" trong kỹ thuật: Thường đi kèm với các danh từ chỉ thiết bị hoặc hệ thống.
- The servicing of industrial machinery requires specialized skills. (Việc bảo dưỡng máy móc công nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Service (danh từ/động từ): dịch vụ, phục vụ.
- The hotel offers excellent service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời.)
- Serviced (tính từ): được bảo dưỡng, được phục vụ.
- The apartment is fully serviced with utilities. (Căn hộ được phục vụ đầy đủ tiện ích.)
- Servicer (danh từ): người bảo dưỡng, người cung cấp dịch vụ.
- The loan servicer handles monthly payments. (Người phục vụ khoản vay xử lý các khoản thanh toán hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenance: bảo trì, bảo dưỡng.
- Regular maintenance is key to avoiding breakdowns. (Bảo trì thường xuyên là chìa khóa để tránh hỏng hóc.)
- Upkeep: sự duy trì, bảo quản.
- The upkeep of the building is costly. (Việc bảo quản tòa nhà rất tốn kém.)
- Repair: sửa chữa (thường chỉ hành động sửa khi hỏng).
- The repair of the engine took two days. (Việc sửa chữa động cơ mất hai ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Service up: (hiếm) chuẩn bị hoặc nâng cấp thiết bị để phục vụ tốt hơn.
- They serviced up the old computer with new parts. (Họ đã nâng cấp máy tính cũ bằng các bộ phận mới.)
Thành ngữ liên quan
- Out of service: không hoạt động, không sử dụng được (do hỏng hóc hoặc bảo trì).
- The elevator is out of service for servicing. (Thang máy ngừng hoạt động để bảo dưỡng.)
- In service: đang hoạt động, đang được sử dụng.
- The bus has been in service for over ten years. (Chiếc xe buýt đã được sử dụng hơn mười năm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống