surfacing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổi lên bề mặt, sự xuất hiện: "surfacing" chỉ hành động hoặc quá trình một vật hoặc hiện tượng từ dưới nước, dưới lòng đất, hoặc từ trạng thái ẩn giấu trồi lên bề mặt trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy được.
    • Sự trở nên rõ ràng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "surfacing" mô tả việc một ý tưởng, cảm xúc, hoặc vấn đề bắt đầu được biết đến hoặc được chú ý sau một thời gian dài bị che giấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surfacing of the submarine took several minutes. (Sự nổi lên mặt nước của tàu ngầm mất vài phút.)
    • The surfacing of new evidence changed the course of the trial. (Sự xuất hiện của bằng chứng mới đã thay đổi hướng đi của phiên tòa.)
    • The surfacing of old memories made her emotional. (Sự trỗi dậy của những ký ức khiến ấy xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surfacing" trong kỹ thuật: Chỉ quá trình hoàn thiện bề mặt của vật liệu ( dụ: làm nhẵn, phủ lớp).
    • The surfacing of the road was completed last week. (Việc trải nhựa bề mặt con đường đã hoàn thành vào tuần trước.)
  • "Surfacing" trong tâm lý học: Chỉ sự xuất hiện của những suy nghĩ hoặc cảm xúc bị kìm nén.
    • The surfacing of repressed anger is a key step in therapy. (Sự bộc lộ của cơn giận bị kìm nén một bước quan trọng trong liệu pháp tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (động từ): nổi lên, xuất hiện.
    • The whale surfaced to breathe. (Con cá voi nổi lên để thở.)
  • Surface (danh từ): bề mặt.
    • The surface of the lake was calm. (Bề mặt hồ rất yên tĩnh.)
  • Resurface (động từ): nổi lên lần nữa, xuất hiện lại.
    • Old problems may resurface after the holidays. (Những vấn đề có thể xuất hiện lại sau kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergence: sự xuất hiện, sự nổi lên.
  • Appearance: sự xuất hiện (trở nên có thể nhìn thấy).
  • Rising: sự trồi lên, sự dâng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surface from: nổi lên từ (một nơi nào đó).
    • The diver surfaced from the deep water. (Người thợ lặn nổi lên từ vùng nước sâu.)
  • Surface in: xuất hiện ở (một địa điểm hoặc bối cảnh).
    • New information surfaced in the investigation. (Thông tin mới xuất hiện trong cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Come to the surface: trở nên rõ ràng, được biết đến.
    • The truth finally came to the surface after years of denial. (Sự thật cuối cùng đã được phơi bày sau nhiều năm phủ nhận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

surfacing
A whale is surfacing in the ocean.