servitor
/'sə:vitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu, gia nhân, nô bộc: Một người phục vụ hoặc làm việc cho người khác, thường trong một vị trí thấp kém hoặc phục tùng. Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường được tìm thấy trong văn học hoặc văn cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lord was always followed by a loyal servitor. (Vị lão lãnh chúa luôn có một gia nhân trung thành đi theo.)
- In the poem, the servitor carried out his master's every wish without question. (Trong bài thơ, người nô bộc thực hiện mọi mong muốn của chủ nhân mà không hề chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A servitor of the crown": Một công bộc của triều đình (người phục vụ nhà vua hoặc chính phủ).
- He was a humble servitor of the crown for over forty years. (Ông ấy là một công bộc khiêm nhường của triều đình trong hơn bốn mươi năm.)
"A servitor to science/art": Người phụng sự cho khoa học/nghệ thuật (cách nói ẩn dụ, chỉ sự cống hiến).
- She considered herself a servitor to the arts, dedicating her life to preserving traditional music. (Bà ấy coi mình là người phụng sự cho nghệ thuật, cống hiến cả đời để gìn giữ âm nhạc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Servitude (n): Thân phận nô lệ, sự phục dịch.
- The novel explores themes of freedom and servitude. (Cuốn tiểu thuyết khai thác các chủ đề về tự do và thân phận nô lệ.)
Servile (adj): Nô lệ, quỵ lụy, khúm núm.
- He was criticized for his servile attitude towards his superiors. (Anh ta bị chỉ trích vì thái độ quỵ lụy với cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
- Attendant: Người hầu, người phục vụ.
- Retainer: Gia nhân, người tùy tùng.
- Menial: Người làm công việc tay chân thấp kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'servitor')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'servitor')
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gia nhân, nô bộc