servitude
/'sə:vitjud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng nô lệ, sự nô lệ: Trạng thái bị tước đoạt quyền tự do cá nhân và bị buộc phải phục vụ hoặc lao động cho một chủ thể khác.
- Sự quy phục, sự lệ thuộc: Tình trạng bị kiểm soát hoàn toàn hoặc phụ thuộc vào một người, một tổ chức hay một hoàn cảnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abolitionists fought to end servitude. (Những người theo chủ nghĩa bãi nô đã đấu tranh để chấm dứt chế độ nô lệ.)
- He lived a life of servitude to the feudal lord. (Anh ta sống một cuộc đời nô lệ cho lãnh chúa phong kiến.)
- The contract bound him to years of servitude. (Hợp đồng buộc anh ta vào nhiều năm nô dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penal servitude": Khổ sai, hình phạt lao động cưỡng bức trong hệ thống hình sự.
- The judge sentenced him to ten years of penal servitude. (Thẩm phán kết án anh ta mười năm khổ sai.)
- "Involuntary servitude": Tình trạng nô lệ không tự nguyện, thường bị cưỡng bức.
- The law prohibits any form of involuntary servitude. (Pháp luật cấm mọi hình thức nô lệ không tự nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Servile (tính từ): có tính chất nô lệ, quỵ lụy.
- He was criticized for his servile attitude towards his superiors. (Anh ta bị chỉ trích vì thái độ quỵ lụy với cấp trên.)
- Servitor (danh từ): người hầu, người phục vụ (cổ văn).
Từ đồng nghĩa
- Slavery: Chế độ nô lệ.
- Bondage: Cảnh nô lệ, tình trạng bị trói buộc.
- Subjugation: Sự khuất phục, sự chinh phục.
Từ trái nghĩa
- Freedom: Tự do.
- Liberty: Tự do, quyền tự do.
- Autonomy: Quyền tự chủ.
Thành ngữ liên quan
- "To be held in servitude": Bị giữ trong cảnh nô lệ.
- The captured soldiers were held in servitude for years. (Những người lính bị bắt đã bị giữ trong cảnh nô lệ nhiều năm.)
- "A life of servitude": Một cuộc đời nô lệ.
- She escaped a life of servitude and built her own business. (Cô ấy đã thoát khỏi một cuộc đời nô lệ và xây dựng doanh nghiệp của riêng mình.)
danh từ
- sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục
- pháp penal servitude for lifetội khổ sai chung thân