servocommande

Học thuật
Thân thiện
servocommande

Le pilote ajuste la servocommande pour contrôler les ailerons de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Kỹ thuật):
    • Bộ điều khiển trợ động: Một thiết bị hoặc hệ thống tự động dùng để điều khiển, khuếch đại hoặc hỗ trợ một chuyển động cơ học, thường sử dụng phản hồi để điều chỉnh chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La servocommande du gouvernail de l'avion est essentielle pour la stabilité. (Bộ điều khiển trợ động của bánh lái máy baythiết yếu cho sự ổn định.)
    • Ce robot industriel utilise une servocommande hydraulique. (Robot công nghiệp này sử dụng một bộ điều khiển trợ động thủy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servocommande asservie": bộ điều khiển trợ động phản hồi kín (hệ thống vòng kín).
    • La précision est meilleure avec une servocommande asservie. (Độ chính xác tốt hơn với một bộ điều khiển trợ động phản hồi kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Servomécanisme (danh từ giống đực): cơ cấu trợ động, hệ thống trợ động. Thường dùng với nghĩa rộng hơn hoặc tương tự.
  • Servovalve (danh từ giống cái): van trợ động, một thành phần thường thấy trong hệ thống thủy lực.
  • Asservissement (danh từ giống đực): sự điều khiển theo, hệ thống điều khiển phản hồi.
Từ đồng nghĩa
  • Régulateur automatique: bộ điều chỉnh tự động.
  • Amplificateur de commande: bộ khuếch đại điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này)

servocommande

Le pilote ajuste la servocommande pour contrôler les ailerons de l'avion.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) bộ điều khiển trợ động