sesamoid
/'sesəmɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương vừng: Một loại xương nhỏ, tròn hoặc hình hạt vừng, được hình thành bên trong gân, thường ở những nơi gân băng qua một khớp xương để giảm ma sát và thay đổi hướng lực của gân.
Tính từ:
- Có hình hạt vừng: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như hạt vừng (mè).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The patella, or kneecap, is the largest sesamoid bone in the human body. (Xương bánh chè là xương vừng lớn nhất trong cơ thể người.)
- Sesamoids in the foot can sometimes become inflamed, causing pain. (Các xương vừng ở bàn chân đôi khi có thể bị viêm, gây đau đớn.)
Tính từ:
- The surgeon noted a sesamoid structure within the tendon. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một cấu trúc hình hạt vừng bên trong gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sesamoid bone" (xương vừng): Thuật ngữ y khoa chính xác để chỉ loại xương này.
- Sesamoid bones act like pulleys, providing a smooth surface for tendons to slide over. (Xương vừng hoạt động như các ròng rọc, cung cấp một bề mặt trơn cho gân trượt qua.)
"Sesamoiditis" (viêm xương vừng): Tình trạng viêm đau ở xương vừng và các gân xung quanh, thường gặp ở bàn chân.
- Athletes are prone to developing sesamoiditis from overuse. (Vận động viên dễ bị viêm xương vừng do vận động quá mức.)
Biến thể và từ liên quan
- Sesamoiditis (danh từ): Chứng viêm xương vừng.
- Sesamoidal (tính từ): Một biến thể tính từ khác của "sesamoid".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Xương hạt đậu (một cách gọi hình tượng khác dựa trên hình dạng).
- Tính từ: Hình hạt, dạng hạt.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "sesamoid" do tính chất chuyên môn của nó.
tính từ
- hình hạt vừng
danh từ
- (giải phẫu) xương vừng