sesamoid

/'sesəmɔid/
Học thuật
Thân thiện
sesamoid

A runner's sesamoid bone helps absorb the impact of each step.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương vừng: Một loại xương nhỏ, tròn hoặc hình hạt vừng, được hình thành bên trong gân, thườngnhững nơi gân băng qua một khớp xương để giảm ma sát thay đổi hướng lực của gân.
  2. Tính từ:

    • hình hạt vừng: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như hạt vừng ().
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The patella, or kneecap, is the largest sesamoid bone in the human body. (Xương bánh chè xương vừng lớn nhất trong cơ thể người.)
    • Sesamoids in the foot can sometimes become inflamed, causing pain. (Các xương vừngbàn chân đôi khi có thể bị viêm, gây đau đớn.)
  • Tính từ:

    • The surgeon noted a sesamoid structure within the tendon. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một cấu trúc hình hạt vừng bên trong gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sesamoid bone" (xương vừng): Thuật ngữ y khoa chính xác để chỉ loại xương này.

    • Sesamoid bones act like pulleys, providing a smooth surface for tendons to slide over. (Xương vừng hoạt động như các ròng rọc, cung cấp một bề mặt trơn cho gân trượt qua.)
  • "Sesamoiditis" (viêm xương vừng): Tình trạng viêm đauxương vừng các gân xung quanh, thường gặpbàn chân.

    • Athletes are prone to developing sesamoiditis from overuse. (Vận động viên dễ bị viêm xương vừng do vận động quá mức.)
Biến thể từ liên quan
  • Sesamoiditis (danh từ): Chứng viêm xương vừng.
  • Sesamoidal (tính từ): Một biến thể tính từ khác của "sesamoid".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Xương hạt đậu (một cách gọi hình tượng khác dựa trên hình dạng).
  • Tính từ: Hình hạt, dạng hạt.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "sesamoid" do tính chất chuyên môn của .
sesamoid

A runner's sesamoid bone helps absorb the impact of each step.

tính từ
  1. hình hạt vừng
danh từ
  1. (giải phẫu) xương vừng