sesquioxide
/,seskwi'ɔksaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sesquioxit: Một loại oxit trong hóa học, trong đó tỷ lệ nguyên tử của kim loại (hoặc nguyên tố khác) so với oxy là 2:3. Công thức chung thường được biểu diễn là M₂O₃.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Iron sesquioxide is commonly known as rust or hematite. (Sắt sesquioxit thường được biết đến là rỉ sắt hoặc hematit.)
- Aluminium sesquioxide is a major component of bauxite ore. (Nhôm sesquioxit là thành phần chính của quặng bô xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "sesquioxide" thường được dùng để phân loại và đặt tên cho các oxit cụ thể của kim loại chuyển tiếp hoặc một số á kim.
- The sesquioxide of chromium, Cr₂O₃, is used as a green pigment. (Sesquioxit của crom, Cr₂O₃, được dùng làm chất tạo màu xanh lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxide (n): Oxit. Một hợp chất hóa học của oxy với một nguyên tố khác.
- Dioxide (n): Đioxit. Một oxit chứa hai nguyên tử oxy.
- Monoxide (n): Monoxit. Một oxit chứa một nguyên tử oxy.
Từ đồng nghĩa
- Trioxide (theo một cách hiểu cấu trúc): Mặc dù "trioxide" thường chỉ oxit có ba nguyên tử oxy (ví dụ: SO₃), trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể, nó có thể được dùng thay thế cho một số hợp chất có công thức M₂O₃, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác. Từ chính xác và chuyên ngành nhất là sesquioxide.
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Tiền tố "sesqui-" trong tiếng Latinh có nghĩa là "một rưỡi", ám chỉ tỷ lệ 3:2 giữa oxy và kim loại.
danh từ
- (hoá học) Setquioxyt