sesquitertial
/,seskwi'tə:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tỷ số 4:3: "sesquitertial" là một tính từ toán học mô tả mối quan hệ hoặc tỷ lệ giữa hai đại lượng, trong đó đại lượng lớn hơn bằng 4/3 lần đại lượng nhỏ hơn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa "sesqui-" (nghĩa là "một phần rưỡi") và "tertius" (nghĩa là "thứ ba"), chỉ tỷ lệ 1 + 1/3, tức là 4/3.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient musical interval of a perfect fourth is based on a sesquitertial ratio. (Quãng bốn đúng trong âm nhạc cổ đại dựa trên một tỷ lệ sesquitertial.)
- Architects in the Renaissance sometimes employed sesquitertial proportions in their designs. (Các kiến trúc sư thời Phục Hưng đôi khi sử dụng các tỷ lệ sesquitertial trong thiết kế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lý thuyết âm nhạc: Dùng để mô tả tần số của các nốt nhạc trong một quãng bốn đúng (perfect fourth), nơi tỷ số tần số là 4:3.
- The harmony relies on the pure, sesquitertial relationship between the two notes. (Sự hòa âm dựa vào mối quan hệ thuần khiết, sesquitertial giữa hai nốt nhạc.)
Trong hình học và kiến trúc: Dùng để chỉ các kích thước hoặc tỷ lệ trong thiết kế tuân theo tỷ số 4:3.
- The room's dimensions followed a strict sesquitertial rule. (Kích thước của căn phòng tuân theo một quy tắc sesquitertial nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sesquitertian (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "sesquitertial", cùng mang nghĩa thuộc tỷ số 4:3.
- Sesquialtera (tính từ): Chỉ tỷ số 3:2 (một phần rưỡi), thường dùng trong âm nhạc cho quãng năm đúng (perfect fifth).
- Sesquipedalian (tính từ): Có nghĩa khác, chỉ những từ rất dài hoặc phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- In the ratio of four to three: Theo tỷ lệ bốn phần ba. (Cụm từ mô tả rõ ràng hơn)
- 4:3 proportion: Tỷ lệ 4:3. (Cụm từ thông dụng trong toán học và kỹ thuật)
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Sesquitertial" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như lý thuyết âm nhạc cổ điển, toán học lịch sử, hoặc nghiên cứu kiến trúc cổ điển. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sesquitertial" do tính chất chuyên ngành và cụ thể của nó.
tính từ
- (thuộc) tỷ số 4 3