sesterce
/'sestə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng xettec: Một loại tiền xu cổ của La Mã, có giá trị bằng một phần tư đồng denarius.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sesterce était une monnaie de la Rome antique. (Đồng xettec là một loại tiền tệ của La Mã cổ đại.)
- Cette statue coûtait plusieurs milliers de sesterces. (Bức tượng này có giá trị hàng nghìn đồng xettec.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valeur en sesterces": giá trị tính bằng đồng xettec.
- Les historiens estiment la fortune en sesterces. (Các nhà sử học ước tính khối tài sản bằng đồng xettec.)
Biến thể và từ gần giống
- Sestertius (danh từ giống đực): Tên gọi Latinh đầy đủ của đồng sesterce.
- Le sestertius était souvent frappé en laiton. (Đồng sestertius thường được đúc bằng đồng thau.)
Từ đồng nghĩa
- Monnaie romaine: tiền La Mã (nghĩa rộng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Pièce de bronze: đồng xu bằng đồng (mô tả chất liệu phổ biến).
Thông tin bổ sung
- Đồng sesterce không chỉ là đơn vị tiền tệ mà còn là một đơn vị kế toán quan trọng trong các văn bản và ghi chép tài chính của Đế chế La Mã.
danh từ giống đực
- (sử học) đồng xettec (tiến La Mã)