sestertii

/'sestə:s/
Học thuật
Thân thiện
sestertii

A Roman merchant counts his sestertii on a market table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng xettec: Tên một loại tiền xu cổ của Đế chế La , được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ Cộng hòa Đế chế La . Đây một đơn vị tiền tệ quan trọng trong hệ thống kinh tế La cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was paid three thousand sestertii. (Người lính được trả ba nghìn đồng xettec.)
    • This ancient artifact was sold for a high price of several hundred sestertii. (Cổ vật này đã được bán với giá cao lên tới vài trăm đồng xettec.)
    • In ancient Rome, a loaf of bread might cost a few sestertii. (Ở La cổ đại, mộtbánh mì có thể giá vài đồng xettec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sestertii" trong văn chương lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc nghiên cứu học thuật về thế giới cổ đại để mô tả giá trị, giao dịch, hoặc của cải.
    • The historian detailed the empire's expenses in millions of sestertii. (Nhà sử học chi tiết hóa các khoản chi tiêu của đế chế bằng hàng triệu đồng xettec.)
Biến thể từ gần giống
  • Sestertius (n): Cách viết/gọi khác của "sestertii", cùng chỉ một loại tiền xu La cổ. Đây dạng số ít.
    • He found a single silver sestertius from the reign of Augustus. (Anh ta tìm thấy một đồng xettec bạc duy nhất từ thời trị vì của Augustus.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman coin: Đồng xu La (cách gọi chung).
  • Ancient currency: Tiền tệ cổ đại.
Lưu ý
  • "Sestertii" dạng số nhiều. Dạng số ít "sestertius".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn chương mô tả thời kỳ La cổ đại, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
sestertii

A Roman merchant counts his sestertii on a market table.

danh từ
  1. (sử học) đồng xettec (tiền cổ La ) ((cũng) sestertius)