sestina
/ses'ti:nə/ Cách viết khác : (sextain) /'sekstein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thơ sestina: Một hình thức thơ cố định, phức tạp, có nguồn gốc từ thơ ca Provençal (Pháp), bao gồm sáu khổ thơ, mỗi khổ sáu dòng và một khổ kết ba dòng.
- Bài thơ sestina: Chỉ một tác phẩm thơ cụ thể được sáng tác theo thể thơ sestina.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ezra Pound's "Sestina: Altaforte" is a famous example of the form. ("Sestina: Altaforte" của Ezra Pound là một ví dụ nổi tiếng của thể thơ này.)
- Writing a sestina requires careful planning due to its strict pattern of word repetition. (Viết một bài sestina đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận vì mô hình lặp lại từ ngữ nghiêm ngặt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc của một sestina: Sáu từ kết thúc dòng thơ của khổ đầu tiên được lặp lại làm từ kết thúc cho các dòng trong năm khổ tiếp theo, nhưng theo một trật tự hoán vị cố định. Ba dòng kết (envoi) phải chứa cả sáu từ này, thường là ba từ ở giữa dòng và ba từ ở cuối dòng.
- "to write a sestina": sáng tác một bài thơ theo thể sestina.
- The poet challenged herself to write a sestina in modern Vietnamese. (Nhà thơ thách thức bản thân sáng tác một bài sestina bằng tiếng Việt hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sestet (n): Khổ thơ sáu dòng, thường là sáu dòng cuối của một bài sonnet.
- Sextain (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của sestina.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một thuật ngữ chuyên biệt cho một thể thơ cụ thể. Có thể mô tả là "a fixed-form poem" (một bài thơ theo thể thức cố định).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sestina". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học và sáng tác thơ ca.
danh từ
- (thơ ca) Xettin, thể thơ sáu (gồm 6 đoạn, mỗi đoạn 6 câu)