set-off

/'set'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
set-off

A simple gold necklace provides a perfect set-off for her black dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹp...) lên: Một yếu tố được sử dụng để làm cho thứ đó khác trông đẹp hơn, ấn tượng hơn hoặc rõ ràng hơn bằng cách tạo ra sự tương phản.
    • Cái để vào; đối tượng: Một thứ được dùng để bù đắp, cân bằng hoặc đối trọng với một thứ khác.
    • Phần nhô ra (kiến trúc): Trong kiến trúc, chỉ phần của một công trình xây dựng nhô ra so với mặt phẳng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The simple frame is a perfect set-off for the intricate painting. (Khung tranh đơn giản một cái tôn hoàn hảo cho bức tranh tinh xảo.)
    • His kindness was a set-off against his sometimes harsh words. (Lòng tốt của anh ấy một cái để vào những lời nói đôi khi khắc nghiệt của anh.)
    • The building's design includes a decorative set-off above the main entrance. (Thiết kế của tòa nhà bao gồm một phần nhô ra trang trí phía trên lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a set-off": đóng vai trò yếu tố làm nổi bật hoặc bù đắp.
    • The dark background acts as a set-off, making the white text easy to read. (Nền tối đóng vai trò làm nổi bật, khiến chữ trắng dễ đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Set off (cụm động từ): khởi hành, bắt đầu một chuyến đi; hoặc gây ra, kích hoạt một sự kiện.

    • We will set off at dawn. (Chúng tôi sẽ khởi hành lúc bình minh.)
    • His comment set off a heated debate. (Bình luận của anh ta đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.)
  • Offset (danh từ/động từ): sự bù đắp, cân bằng; hoặc hành động bù đắp.

    • The benefits are an offset to the costs. (Những lợi ích sự bù đắp cho chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrast (n): sự tương phản (nghĩa làm nổi bật).
  • Counterbalance (n): vật đối trọng, sự cân bằng (nghĩa vào).
  • Projection (n): phần nhô ra (nghĩa kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'set-off'. Cụm động từ liên quan 'set off', đã được liệt kêmục 'Biến thể từ gần giống').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ 'set-off' một cách riêng biệt.)

set-off

A simple gold necklace provides a perfect set-off for her black dress.

danh từ
  1. cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹp...) lên
  2. cái để vào; đối tượng
  3. (kiến trúc) phần nhô ra