setaceous

/si'teiʃəs/
tính từ
  1. (động vật học) lông cứng; như lông cứng
  2. (thực vật học) cứng; như cứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

setaceous
The cactus has setaceous spines that protect it from animals.