setose
/si'tiferəs/ Cách viết khác : (setigerous) /si'tidʤərəs/ (setose) /'si:tous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông cứng: Mô tả một bề mặt hoặc sinh vật được phủ bởi những sợi lông nhỏ, cứng và thường sắc, giống như lông bàn chải hoặc gai nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stem of the plant is setose, making it difficult to handle without gloves. (Thân cây có lông cứng, khiến việc cầm nắm mà không đeo găng tay trở nên khó khăn.)
- Under the microscope, the insect's leg appeared distinctly setose. (Dưới kính hiển vi, chân của con côn trùng hiện lên rõ ràng là có lông cứng.)
- Some caterpillars have a setose texture as a defense mechanism. (Một số con sâu bướm có kết cấu phủ lông cứng như một cơ chế phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Trong sinh học, đặc biệt là thực vật học và động vật học, "setose" thường được dùng để mô tả một cách chính xác các cấu trúc phủ lông cứng (setae) trên cơ thể thực vật hoặc động vật.
- The setose margins of the leaf help reduce water loss. (Các mép lá có lông cứng giúp giảm thoát hơi nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Setaceous (tính từ): Có nghĩa tương tự "setose", chỉ vật có lông cứng, mảnh như sợi chỉ.
- Setigerous (tính từ): Một biến thể khác của "setose", cùng chỉ đặc điểm có lông hoặc sợi cứng.
- Bristly (tính từ): (Thông dụng hơn) Có lông cứng dựng đứng, ráp.
- Hispid (tính từ - chuyên ngành): Thô ráp hoặc phủ đầy lông cứng.
Từ đồng nghĩa
- Bristly: Có lông cứng.
- Spiny: Có gai.
- Barbed: Có móc, có ngạnh.
- Prickly: Đầy gai, dễ châm chích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "setose".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "setose".