setscrew
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vít hãm (thường không có đầu): "setscrew" là một loại vít, thường không có đầu, được lắp vào lỗ ren trên trục hoặc moay-ơ của bánh xe, cam, v.v., để cố định vị trí của các bộ phận quay, ngăn không cho chúng trượt hoặc xoay tương đối so với trục.
- Vít điều chỉnh lực căng: "setscrew" cũng được dùng để chỉ một loại vít dùng để điều chỉnh độ căng của lò xo hoặc các bộ phận cơ khí khác, bằng cách siết hoặc nới lỏng vít.
Ví dụ sử dụng
- (Vít hãm trên moay-ơ giữ cho bánh răng không bị trượt trên trục.)
- (Bạn cần siết chặt vít hãm để tăng lực căng của lò xo.)
- (Một vít hãm không đầu thường được dùng trong máy móc để tránh các phần nhô ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "setscrew" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để chỉ một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động, nơi cần sự cố định chính xác giữa trục và các chi tiết quay.
- The setscrew must be properly torqued to prevent loosening under vibration. (Vít hãm phải được siết đúng mô-men xoắn để tránh bị lỏng dưới tác động của rung động.)
- "setscrew" như một công cụ điều chỉnh: Trong các thiết bị như đồng hồ, máy in, vít hãm được dùng để tinh chỉnh các chuyển động hoặc lực tác động.
- Adjust the setscrew micro-step to calibrate the pressure. (Điều chỉnh vít hãm từng bước nhỏ để hiệu chuẩn áp suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Set screw (cụm từ): cách viết tách rời, cùng nghĩa với "setscrew".
- Grub screw (danh từ): một loại vít hãm nhỏ, thường không đầu, dùng trong các ứng dụng tương tự.
- A grub screw is a type of setscrew used in small mechanisms. (Vít hãm nhỏ là một loại vít hãm dùng trong các cơ cấu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Fastening screw: vít cố định (nhấn mạnh chức năng giữ chặt).
- Adjustment screw: vít điều chỉnh (khi dùng để thay đổi lực căng hoặc vị trí).
- Locking screw: vít khóa (dùng để khóa các bộ phận lại với nhau).
Các cụm từ liên quan
- Tighten a setscrew: siết chặt vít hãm.
- Make sure to tighten the setscrew securely. (Hãy đảm bảo siết chặt vít hãm một cách an toàn.)
- Loosen a setscrew: nới lỏng vít hãm.
- Loosen the setscrew before removing the gear. (Nới lỏng vít hãm trước khi tháo bánh răng.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn the setscrew": (nghĩa bóng) điều chỉnh một yếu tố nhỏ để thay đổi toàn bộ hệ thống, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ về sự tinh chỉnh.
- Sometimes you just need to turn the setscrew a little to fix the problem. (Đôi khi bạn chỉ cần vặn vít hãm một chút để khắc phục vấn đề.)