setting-board

/'setiɳbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
setting-board

A scientist carefully pins a butterfly specimen to a setting-board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng (để) gắn mẫu (các loại) sâu bọ: Một tấm bảng chuyên dụng, thường làm từ gỗ mềm, bần hoặc vật liệu xốp, được sử dụng trong ngành côn trùng học để ghim, cố định định hình các mẫu côn trùng (như bướm, bọ cánh cứng) trong quá trình làm khô bảo quản để trưng bày hoặc nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entomologist carefully pinned the butterfly onto the setting-board to spread its wings. (Nhà côn trùng học cẩn thận ghim con bướm lên bảng gắn mẫu để xòe cánh của .)
    • After collecting the beetles, he placed them on setting-boards to dry and preserve their shape. (Sau khi thu thập các con bọ cánh cứng, anh ấy đặt chúng lên các bảng gắn mẫu để làm khô giữ nguyên hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a specimen on a setting-board": gắn một mẫu vật lên bảng gắn mẫu.
    • The first step in preserving the moth is to mount it correctly on a setting-board. (Bước đầu tiên trong việc bảo quản con bướm đêm gắn đúng cách lên một bảng gắn mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spreading board: Bảng xòe cánh (một loại bảng gắn mẫu chuyên dụng cho côn trùng cánh).
  • Insect pin: Ghim côn trùng (dụng cụ dùng cùng với bảng gắn mẫu).
  • Specimen board: Bảng mẫu vật (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mounting board: Bảng gắn mẫu.
  • Drying board: Bảng phơi khô (nhấn mạnh vào chức năng làm khô).
setting-board

A scientist carefully pins a butterfly specimen to a setting-board.

danh từ
  1. bảng (để) gắn mẫu (các loại) sâu bọ