settling-day

/'setliɳdei/
Học thuật
Thân thiện
settling-day

A broker reviews his accounts on settling-day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày thanh toán: Một ngày cố định, thường diễn ra hai lần mỗi tháng, khi tất cả các giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa phải được thanh toán giao hàng tại một sở giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All outstanding balances must be cleared by the settling-day. (Tất cả các số dư chưa thanh toán phải được giải quyết trước ngày thanh toán.)
    • The broker reminded his client about the approaching settling-day. (Người môi giới nhắc nhở khách hàng về ngày thanh toán sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "account settling-day": ngày thanh toán tài khoản (một biến thể cụ thể hơn).
    • The investor prepared funds for the account settling-day. (Nhà đầu chuẩn bị tiền cho ngày thanh toán tài khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Settlement date (n): Ngày thanh toán (có nghĩa tương tự, thường dùng trong tài chính hiện đại).

    • The settlement date for the trade is next Tuesday. (Ngày thanh toán cho giao dịch thứ Ba tuần tới.)
  • Account day (n): Ngày tính toán (một thuật ngữ có nghĩa tương tự).

    • On the account day, all transactions are finalized. (Vào ngày tính toán, tất cả các giao dịch được hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay-up day: Ngày phải trả tiền.
  • Settlement day: Ngày thanh toán.
Lưu ý
  • Settling-day một thuật ngữ chuyên ngành tài chính, đặc biệt liên quan đến thị trường chứng khoán. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường được thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn như "settlement date".
settling-day

A broker reviews his accounts on settling-day.

danh từ
  1. ngày thanh toán (nửa tháng một kỳsở giao dịch chứng khoán)