severe

severe

A severe storm damaged the roof of the house.

Định nghĩa

Tính từ: - Nghiêm trọng, dữ dội: Chỉ mức độ rất cao của một sự việc, hiện tượng, thường mang tính tiêu cực hoặc nguy hiểm. - Khắc nghiệt, nghiêm khắc: Dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi không khoan nhượng, đặc biệt trong kỷ luật hoặc phán xét. - Đơn giản, khắc khổ: Chỉ phong cách hoặc thiết kế không trang trí, không cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • Nghiêm trọng:

    • The storm caused severe damage to the coastal town. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn ven biển.)
    • She is in severe pain after the accident. ( ấy đang chịu đựng cơn đau dữ dội sau tai nạn.)
  • Khắc nghiệt:

    • The teacher was severe with students who didn't do their homework. (Giáo viên rất nghiêm khắc với những học sinh không làm bài tập về nhà.)
    • He received a severe punishment for breaking the rules. (Anh ấy nhận một hình phạt khắc nghiệt vi phạm nội quy.)
  • Đơn giản:

    • The room was decorated in a severe style with no ornaments. (Căn phòng được trang trí theo phong cách đơn giản, không đồ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "severe weather": thời tiết khắc nghiệt (bão, lốc, mưa đá).

    • The flight was cancelled due to severe weather conditions. (Chuyến bay bị hủy do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • "severe criticism": chỉ trích gay gắt.

    • The policy faced severe criticism from the public. (Chính sách này đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng.)
  • "severe test": thử thách lớn, bài kiểm tra khó khăn.

    • This exam is a severe test of your knowledge. (Kỳ thi này một thử thách lớn đối với kiến thức của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Severely (trạng từ): một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt.

    • He was severely injured in the accident. (Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
  • Severity (danh từ): sự nghiêm trọng, mức độ khắc nghiệt.

    • The severity of the drought affected millions of people. (Mức độ nghiêm trọng của hạn hán đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Serious (nghiêm trọng): mức độ cao, đáng lo ngại.
  • Harsh (khắc nghiệt): thiếu sự dịu dàng hoặc khoan dung.
  • Strict (nghiêm ngặt): tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc.
  • Intense (mãnh liệt): rất mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tác động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "severe", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Severe on someone: khắc nghiệt với ai đó. - The judge was severe on the criminal. (Thẩm phán rất nghiêm khắc với tên tội phạm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A severe blow": một đòn giáng mạnh, một tổn thất lớn.

    • The company's bankruptcy was a severe blow to the economy. (Sự phá sản của công ty một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế.)
  • "Severe to the point of hostility": khắc nghiệt đến mức thù địch.

    • His criticism was severe to the point of hostility. (Lời chỉ trích của anh ta khắc nghiệt đến mức thù địch.)