severn

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Severn: Một con sôngAnh xứ Wales, chảy vào Kênh Bristol; con sông dài nhấtVương quốc Anh.
    • Sông Severn (Ontario): Một con sôngtỉnh Ontario, Canada, chảy về phía đông bắc vào Vịnh Hudson.
dụ sử dụng
  • (Sông Severn con sông dài nhấtVương quốc Anh, trải dài khoảng 354 km.)
  • (Sông Severn ở Ontario chảy vào Vịnh Hudson qua một vùng rừng rậm xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the River Severn": Cách gọi chính thức, thường dùng trong văn bản địa .

    • The River Severn has a tidal bore, known as the Severn Bore. (Sông Severn một con sóng thủy triều, được gọi là Severn Bore.)
  • "Severn Estuary": Cửa sông Severn.

    • The Severn Estuary is known for its strong tidal currents. (Cửa sông Severn nổi tiếng với các dòng thủy triều mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Severn Bore (danh từ): Sóng thủy triều trên sông Severn.

    • Surfing the Severn Bore is a popular sport. (Lướt sóng thủy triều Severn Bore một môn thể thao phổ biến.)
  • Severnside (danh từ): Khu vực dọc theo sông Severn.

    • The town of Gloucester is located in Severnside. (Thị trấn Gloucester nằmkhu vực Severnside.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây một địa danh cụ thể. Có thể so sánh với con sông (danh từ chung), nhưng không thay thế được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Severn".
Thành ngữ liên quan
  • "Severn Bore": Dùng để chỉ hiện tượng thủy triều đặc biệt, đôi khi được nhắc đến trong thành ngữ địa phương.
    • Riding the Severn Bore is like chasing a wave of nature. (Cưỡi sóng Severn Bore giống như đuổi theo một làn sóng của thiên nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "severn"

severn
The River Severn flows through a green valley.