saffron

/'sæfrən/
Học thuật
Thân thiện
saffron

The artist mixes a vibrant saffron into her sunset painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây nghệ tây: Một loại cây thuộc họ Diên vĩ, hoa màu tím nhụy hoa màu đỏ cam quý giá.
    • Nhụy hoa nghệ tây (khô): Phần nhụy hoa đã được phơi khô của cây nghệ tây, được sử dụng làm gia vị, chất tạo màu trong y học cổ truyền.
    • Màu vàng nghệ: Màu vàng cam đặc trưng của nhụy hoa nghệ tây.
  2. Tính từ:

    • màu vàng nghệ: Mô tả màu sắc vàng cam giống như màu của nghệ tây.
  3. Động từ (ít phổ biến):

    • Nhuộm màu vàng nghệ: Làm cho một thứ đó màu vàng cam bằng cách sử dụng nghệ tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Saffron is the world's most expensive spice by weight. (Nghệ tây loại gia vị đắt nhất thế giới tính theo trọng lượng.)
    • The recipe calls for a pinch of saffron. (Công thức yêu cầu một nhúm nhỏ nghệ tây.)
    • Her dress was a beautiful shade of saffron. (Chiếc váy của ấy một sắc vàng nghệ tuyệt đẹp.)
  • Tính từ:

    • The monks wore saffron robes. (Các nhà sư mặc áo cà sa màu vàng nghệ.)
  • Động từ:

    • The fabric was saffroned to achieve the vibrant color. (Vải đã được nhuộm nghệ tây để đạt được màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saffron rice": Cơm được nấu với nghệ tây, màu vàng đặc trưng hương vị thơm.

    • The paella is famous for its saffron rice. (Món paella nổi tiếng với phần cơm được nấu với nghệ tây.)
  • "Saffron threads": Chỉ phần nhụy hoa nghệ tây khô còn nguyên sợi, được coi chất lượng cao hơn bột.

    • For the best flavor, use whole saffron threads. (Để hương vị tốt nhất, hãy dùng sợi nghệ tây nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saffrony (tính từ, ít dùng): tính chất hoặc mùi vị của nghệ tây.
  • Saffron crocus (danh từ): Tên gọi khoa học của cây nghệ tây, .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ màu sắc): Golden yellow (vàng kim), orange-yellow (vàng cam).
  • Danh từ (chỉ gia vị): Không từ đồng nghĩa chính xác do tính đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với từ 'saffron'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'saffron' một cách độc lập.

saffron

The artist mixes a vibrant saffron into her sunset painting.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nghệ tây
  2. (thực vật học) đầu nhuỵ hoa nghệ tây (dùng để nhuộm tăng hương vị cho thức ăn, rượu...)
  3. màu vàng nghệ
tính từ
  1. màu vàng nghệ
ngoại động từ
  1. nhuộm màu vàng nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "saffron"