saffron
/'sæfrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây nghệ tây: Một loại cây thuộc họ Diên vĩ, có hoa màu tím và nhụy hoa màu đỏ cam quý giá.
- Nhụy hoa nghệ tây (khô): Phần nhụy hoa đã được phơi khô của cây nghệ tây, được sử dụng làm gia vị, chất tạo màu và trong y học cổ truyền.
- Màu vàng nghệ: Màu vàng cam đặc trưng của nhụy hoa nghệ tây.
Tính từ:
- Có màu vàng nghệ: Mô tả màu sắc vàng cam giống như màu của nghệ tây.
Động từ (ít phổ biến):
- Nhuộm màu vàng nghệ: Làm cho một thứ gì đó có màu vàng cam bằng cách sử dụng nghệ tây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Saffron is the world's most expensive spice by weight. (Nghệ tây là loại gia vị đắt nhất thế giới tính theo trọng lượng.)
- The recipe calls for a pinch of saffron. (Công thức yêu cầu một nhúm nhỏ nghệ tây.)
- Her dress was a beautiful shade of saffron. (Chiếc váy của cô ấy có một sắc vàng nghệ tuyệt đẹp.)
Tính từ:
- The monks wore saffron robes. (Các nhà sư mặc áo cà sa màu vàng nghệ.)
Động từ:
- The fabric was saffroned to achieve the vibrant color. (Vải đã được nhuộm nghệ tây để đạt được màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saffron rice": Cơm được nấu với nghệ tây, có màu vàng đặc trưng và hương vị thơm.
- The paella is famous for its saffron rice. (Món paella nổi tiếng với phần cơm được nấu với nghệ tây.)
"Saffron threads": Chỉ phần nhụy hoa nghệ tây khô còn nguyên sợi, được coi là có chất lượng cao hơn bột.
- For the best flavor, use whole saffron threads. (Để có hương vị tốt nhất, hãy dùng sợi nghệ tây nguyên vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Saffrony (tính từ, ít dùng): Có tính chất hoặc mùi vị của nghệ tây.
- Saffron crocus (danh từ): Tên gọi khoa học của cây nghệ tây, .
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ màu sắc): Golden yellow (vàng kim), orange-yellow (vàng cam).
- Danh từ (chỉ gia vị): Không có từ đồng nghĩa chính xác do tính đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ 'saffron'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'saffron' một cách độc lập.
danh từ
- (thực vật học) cây nghệ tây
- (thực vật học) đầu nhuỵ hoa nghệ tây (dùng để nhuộm và tăng hương vị cho thức ăn, rượu...)
- màu vàng nghệ
tính từ
- màu vàng nghệ
ngoại động từ
- nhuộm màu vàng nghệ