severse

/si'viə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêm khắc, nghiêm nghị: Chỉ tính cách, thái độ, hoặc quy tắc rất nghiêm túc, không khoan nhượng.
    • Khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt: Chỉ mức độ mạnh mẽ, khắc nghiệt của một tình huống, điều kiện hoặc cảm giác.
    • Mộc mạc, giản dị: Chỉ vẻ đẹp hoặc phong cách đơn giản, không cầu kỳ, trang trí.
    • Châm biếm, mỉa mai: Chỉ lời nói hoặc nhận xét tính chất chế giễu, mỉa mai một cách sắc sảo.
dụ sử dụng
  • Nghiêm khắc, nghiêm nghị:

    • The teacher gave the students a severse warning. (Giáo viên đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc cho học sinh.)
    • He maintained a severse expression throughout the meeting. (Anh ấy giữ vẻ mặt nghiêm nghị trong suốt cuộc họp.)
  • Khốc liệt, dữ dội, gay go:

    • The region is experiencing a severse drought. (Khu vực đang trải qua một đợt hạn hán khốc liệt.)
    • She felt a severse pain in her back. ( ấy cảm thấy một cơn đau dữ dộilưng.)
  • Mộc mạc, giản dị:

    • The room was decorated in a severse style with plain white walls. (Căn phòng được trang trí theo phong cách giản dị với những bức tường trắng đơn giản.)
    • She prefers the severse beauty of classical architecture. ( ấy thích vẻ đẹp mộc mạc của kiến trúc cổ điển.)
  • Châm biếm, mỉa mai:

    • His severse comments about the policy made everyone uncomfortable. (Những nhận xét châm biếm của anh ta về chính sách khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be severse upon/with somebody": nghiêm khắc với ai đó.

    • The judge was severse upon the repeat offender. (Vị thẩm phán rất nghiêm khắc với kẻ tái phạm.)
  • "in severse terms": bằng những lời lẽ nghiêm khắc/gay gắt.

    • The manager criticized the report in severse terms. (Người quản lý đã chỉ trích báo cáo bằng những lời lẽ gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Severely (trạng từ): một cách nghiêm khắc, nghiêm trọng, dữ dội.

    • He was severely punished for his mistake. (Anh ta bị trừng phạt một cách nghiêm khắc lỗi lầm của mình.)
    • The patient is severely ill. (Bệnh nhân ốm rất nặng.)
  • Severity (danh từ): tính nghiêm khắc, mức độ nghiêm trọng, sự khắc nghiệt.

    • The severity of the storm caused widespread damage. (Tính khốc liệt của cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm khắc: Strict, harsh, stern.
  • Khốc liệt: Intense, fierce, extreme, harsh.
  • Giản dị: Simple, plain, austere.
  • Châm biếm: Sarcastic, caustic, biting.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "severse" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "severse".)

tính từ
  1. nghiêm khắc; nghiêm nghị
    • severse discipline
      kỷ luật nghiêm khắc
    • to be severse upon somebody
      nghiêm khắc với ai
    • severse look
      vẻ nghiêm nghị
  2. khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt
    • severse weather
      thời tiết khắc nghiệt
    • severse pain
      sự đau đớn dữ dội
    • severse test
      cuộc thử thách gay go
    • severse competition
      sự cạnh tranh ác liệt
  3. mộc mạc, giản dị
    • severse beauty
      vẻ đẹp giản dị
    • severse simplecity
      sự giản dị mộc mạc
    • a dress with severse lines
      một cái áo mới với những đường nét giảm dị
  4. châm biếm, mỉa mai
    • severse remarks
      những lời nhận xét châm biếm