sewage farm

Định nghĩa

Danh từ: - Trang trại xử lý nước thải: "sewage farm" một trang trại được tưới tiêu bón phân bằng nước thải chưa qua xử lý hoặc đã qua xử lý sơ bộ. Mục đích chính của loại trang trại này sử dụng chất thải hữu cơ trong nước thải để làm giàu dinh dưỡng cho đất, đồng thời xử lý nước thải một cách tự nhiên thông qua quá trình sinh học của cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây dựng một trang trại xử lý nước thải để xử lý nước thải của mình đồng thời sản xuất cây trồng làm thức ăn chăn nuôi.)
  • (Trên trang trại xử lý nước thải, rau được trồng bằng cách sử dụng chất dinh dưỡng từ nước thải đã qua xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sewage farm" thường được dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị kỹ thuật môi trường để chỉ một hệ thống xử lý nước thải kết hợp nông nghiệp.

    • The sewage farm is an example of sustainable waste management. (Trang trại xử lý nước thải một dụ về quản lý chất thải bền vững.)
  • Trong lịch sử, "sewage farm" cũng có thể chỉ các khu vực đất được sử dụng để chứa xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường.

Biến thể từ gần giống
  • Sewage treatment plant (danh từ): nhà máy xử lý nước thải (không kết hợp nông nghiệp).

    • The sewage treatment plant uses chemicals to clean the water. (Nhà máy xử lý nước thải sử dụng hóa chất để làm sạch nước.)
  • Sewage sludge (danh từ): bùn thải từ nước thải.

    • Sewage sludge can be used as fertilizer on farms. (Bùn thải từ nước thải có thể được dùng làm phân bón trên các trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wastewater farm: trang trại xử lý nước thải.
  • Irrigation farm with sewage: trang trại tưới tiêu bằng nước thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sewage farm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sewage farm".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sewage farm"

sewage farm
A sewage farm uses treated wastewater to irrigate its fields.