sewage-farm
/'sju:idʤfɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại bón bằng nước cống, trại bón phân bằng rác cống: Một khu vực đất đai được sử dụng để xử lý và phân hủy chất thải sinh hoạt (nước thải, rác cống) nhằm mục đích sản xuất phân bón cho nông nghiệp.
- Nơi biến chế nước cống thành phân, nơi ủ rác cống thành phân: Một cơ sở hoặc địa điểm nơi các chất thải hữu cơ từ hệ thống cống rãnh được xử lý, ủ lên men để tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city built a large sewage-farm on its outskirts to process waste and create fertilizer. (Thành phố đã xây dựng một trại bón bằng nước cống lớn ở ngoại ô để xử lý chất thải và tạo ra phân bón.)
- In the past, many towns relied on a sewage-farm to manage their organic waste. (Trong quá khứ, nhiều thị trấn dựa vào một nơi ủ rác cống thành phân để quản lý chất thải hữu cơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sewage-farm": vận hành một trại bón bằng nước cống.
- It requires careful management to operate a sewage-farm safely and effectively. (Cần có sự quản lý cẩn thận để vận hành một trại bón bằng nước cống một cách an toàn và hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Sewage treatment plant (n): Nhà máy xử lý nước thải (công nghệ hiện đại hơn, thường không chỉ nhằm mục đích sản xuất phân bón).
- Sewage (n): Nước cống, chất thải lỏng từ hệ thống thoát nước.
- Farm (n): Trang trại, nông trại.
Từ đồng nghĩa
- Sewage works: Công trình xử lý nước cống (có thể bao gồm cả mục đích sản xuất phân).
- Sewage disposal farm: Trang trại/ khu vực xử lý nước cống.
Lưu ý về từ
- "Sewage-farm" là một từ ghép (compound noun) và là một thuật ngữ cụ thể. Đây là một khái niệm lịch sử hoặc kỹ thuật, mô tả một phương pháp xử lý chất thải phổ biến trong quá khứ hơn là hiện tại. Các phương pháp xử lý hiện đại thường được gọi là "nhà máy xử lý nước thải" (sewage treatment plants).
danh từ
- trại bón bằng nước cống, trại bón phân bằng rác cống
- nơi biến chế nước cống thành phân, nơi ủ rác cống thành phân