sewer rat

/'sjuə'gæt/
Học thuật
Thân thiện
sewer rat

A sewer rat scurries along a damp tunnel pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột cống: Một loài chuột lớn, thường màu nâu xám, sống phổ biến trong hệ thống cống rãnh các khu vực đô thị. Đây tên gọi thông thường cho loài chuột nâu (Rattus norvegicus) khi sinh sống trong môi trường cống.
    • Người sống trong cảnh khốn cùng, người hèn mọn (nghĩa bóng, mang tính miệt thị): Một cách gọi ẩn dụ, mang tính xúc phạm, để chỉ một người sống trong điều kiện tồi tàn, hèn kém hoặc hành vi đê tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The city has a problem with sewer rats. (Thành phố đang vấn đề với chuột cống.)
    • A large sewer rat scurried across the alley. (Một con chuột cống lớn chạy vụt qua ngõ hẻm.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He called his enemy a cowardly sewer rat. (Hắn gọi kẻ thù của mình một tên hèn nhát, đê tiện.)
    • They lived like sewer rats in the slums. (Họ sống như những kẻ khốn cùng trong khu ổ chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dirty/mean as a sewer rat": bẩn thỉu/đê tiện như chuột cống.
    • That thief is as mean as a sewer rat. (Tên trộm đó đê tiện như chuột cống.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown rat (n): chuột nâu (tên khoa học ), cùng một loài.
  • Norway rat (n): chuột Na Uy, một tên gọi khác cho loài chuột này.
  • Street rat (n): chuột đường phố (nghĩa đen); kẻgia cư, lang thang (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Vermin (n): sâu bọ, động vật gây hại (có thể chỉ chuột, gián...).
  • Scoundrel (n): tênlại, đểu cáng (nghĩa bóng, chỉ người).
Thành ngữ liên quan
  • To smell a rat: nghi ngờ có điều đó không ổn, mờ ám.
    • When he offered the deal too easily, I began to smell a rat. (Khi hắn đề nghị giao dịch quá dễ dàng, tôi bắt đầu nghi ngờ đó mờ ám.) (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "rat" chung chung, không phải cụ thể "sewer rat").
sewer rat

A sewer rat scurries along a damp tunnel pipe.

danh từ
  1. chuột cống