sewing-machine

/'souiɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
sewing-machine

A woman uses a sewing-machine to make a new dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khâu: Một loại máy móc khí hoặc điện tử được sử dụng để khâu, may các loại vải, da hoặc vật liệu khác lại với nhau bằng chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother still uses her old sewing-machine to mend clothes. ( tôi vẫn dùng chiếc máy khâu của để quần áo.)
    • She bought a new electric sewing-machine to start her tailoring business. ( ấy đã mua một chiếc máy khâu điện mới để bắt đầu công việc may đo của mình.)
    • The invention of the sewing-machine revolutionized the clothing industry. (Việc phát minh ra máy khâu đã cách mạng hóa ngành công nghiệp may mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a sewing-machine": vận hành, sử dụng một chiếc máy khâu.

    • It took her a week to learn how to operate the sewing-machine properly. ( ấy mất một tuần để học cách vận hành máy khâu đúng cách.)
  • "at the sewing-machine": đang ngồi làm việc với máy khâu.

    • She spent the whole afternoon at the sewing-machine, finishing the dress. ( ấy dành cả buổi chiều ngồi bên máy khâu để hoàn thành chiếc váy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewing (danh động từ): hành động khâu, may.

    • Sewing is a useful skill. (Khâu vá một kỹ năng hữu ích.)
  • Sew (động từ): khâu, may.

    • She can sew a button very quickly. ( ấy có thể khâu cúc áo rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stitching machine: máy may (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sewing-machine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "sewing-machine")

sewing-machine

A woman uses a sewing-machine to make a new dress.

danh từ
  1. máy khâu

Từ gần giống