sewing-press
/'souiɳpres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đóng sách: Một loại máy hoặc thiết bị dùng trong quy trình đóng sách, thường dùng để ép chặt các phần của cuốn sách lại với nhau sau khi khâu (sewing) và trước khi bọc bìa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bookbinder used a sewing-press to hold the signatures tightly before applying glue. (Người đóng sách đã sử dụng một máy đóng sách để giữ chặt các tay sách trước khi thoa keo.)
- After sewing the pages, the next step is to place the book in the sewing-press. (Sau khi khâu các trang lại, bước tiếp theo là đặt cuốn sách vào máy đóng sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the sewing-press": đang trong quá trình được ép/đóng trong máy.
- The manuscript is currently in the sewing-press and will be ready for binding tomorrow. (Bản thảo hiện đang trong máy đóng sách và sẽ sẵn sàng để bọc bìa vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Book press (n): Máy ép sách (một thiết bị tương tự hoặc có chức năng rộng hơn dùng để ép sách).
- Laying press (n): Máy ép đặt (một loại máy ép chuyên dụng trong đóng sách thủ công).
Từ đồng nghĩa
- Bookbinding press: Máy ép đóng sách.
- Backing press: Máy ép gáy sách (một loại máy ép chuyên dụng cho phần gáy sách).