sex act

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi tình dục, chỉ hành động giao cấu giữa nam nữ nhằm mục đích sinh sản hoặc thỏa mãn tình dục. Cụ thể, đây hành vi dương vật của người nam đưa vào âm đạo của người nữ, kích thích cho đến khi đạt cực khoái xuất tinh.

dụ sử dụng
  • (Luật pháp định nghĩa hành vi tình dục bất kỳ hình thức xâm nhập tình dục nào.)
  • (Cần sự đồng thuận trước khi thực hiện bất kỳ hành vi tình dục nào.)
  • (Cặp đôi đã thực hiện hành vi tình dục để thụ thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a sex act": thực hiện một hành vi tình dục.

    • The film depicts graphic sex acts. (Bộ phim mô tả các hành vi tình dục rõ ràng.)
  • "simulated sex act": hành vi tình dục giả định (thường trong phim ảnh hoặc sân khấu).

    • The actors performed a simulated sex act for the scene. (Các diễn viên đã thực hiện một hành vi tình dục giả định cho cảnh quay.)
  • "non-consensual sex act": hành vi tình dục không sự đồng thuận (tức là cưỡng hiếp).

    • The court convicted him of committing a non-consensual sex act. (Tòa án kết tội anh ta thực hiện hành vi tình dục không sự đồng thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual intercourse (n): giao hợp, quan hệ tình dục (thường dùng trang trọng hơn).

    • Sexual intercourse is a natural part of human reproduction. (Giao hợp một phần tự nhiên của sinh sảnngười.)
  • Copulation (n): giao cấu (thuật ngữ sinh học, ít dùng trong đời sống hàng ngày).

    • Copulation in animals often follows specific mating rituals. (Giao cấuđộng vật thường diễn ra theo các nghi thức giao phối cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual act: hành vi tình dục (tương đương, nhưng có thể bao gồm nhiều hành vi hơn ngoài giao cấu).
  • Mating: giao phối (thường dùng cho động vật).
  • Intercourse: giao hợp (thường hiểu quan hệ tình dục qua đường âm đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: thể hiện, diễn tả (hành vi), đôi khi dùng trong ngữ cảnh tình dục không chính thức.
    • The therapy session allowed him to act out his fantasies, including a sex act. (Buổi trị liệu cho phép anh ta thể hiện những tưởng tượng của mình, bao gồm một hành vi tình dục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sex act", nhưng có thể liên quan đến: - "The birds and the bees": cách nói ẩn dụ về tình dục sinh sản. - Parents often explain the birds and the bees to their children, which includes the concept of a sex act. (Cha mẹ thường giải thích về chuyện tình dục cho con cái, bao gồm khái niệm về hành vi tình dục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sex act"