sex-shop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa hàng dục giới: Một loại cửa hàng chuyên bán các sản phẩm liên quan đến tình dục, chẳng hạn như sách khiêu dâm, chất kích dục, chất chống thụ thai, dụng cụ tình dục và các mặt hàng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce quartier compte plusieurs sex-shops. (Khu phố này có nhiều cửa hàng dục giới.)
- La vente de certains articles dans un sex-shop est réglementée. (Việc bán một số mặt hàng trong cửa hàng dục giới được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fréquenter un sex-shop": thường xuyên lui tới một cửa hàng dục giới.
- Il est mal vu de fréquenter un sex-shop dans cette petite ville. (Việc thường xuyên lui tới một cửa hàng dục giới bị xem không tốt ở thị trấn nhỏ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Magasin érotique (danh từ giống đực): cửa hàng khiêu dâm. Đây là một từ đồng nghĩa hoặc cách gọi thay thế cho sex-shop, thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
- Boutique pour adultes (danh từ giống cái): cửa hàng dành cho người lớn. Cụm từ này thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh.
Từ đồng nghĩa
- Magasin érotique: cửa hàng khiêu dâm.
- Boutique pour adultes: cửa hàng dành cho người lớn.
- Magasin de produits érotiques: cửa hàng sản phẩm khiêu dâm.
danh từ giống cái
- cửa hàng dục giới (bán sách khiêu dâm, chất kích dục, chất chống thụ thai...)