sexagésimal

Học thuật
Thân thiện
sexagésimal

Le système sexagésimal est utilisé pour mesurer les angles et le temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lục thập phân: Thuộc về hệ thống đếm hoặc tính toán dựa trên cơ số 60. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, thiên văn học đo lường thời gian, góc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système sexagésimal est utilisé pour mesurer le temps et les angles. (Hệ lục thập phân được dùng để đo thời gian các góc.)
    • Les Babyloniens ont développé une numération sexagésimale. (Người Babylon đã phát triển một hệ đếm lục thập phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numération sexagésimale": Hệ đếm lục thập phân. Đâymột hệ thống số học sử dụng cơ số 60, là nền tảng cho cách chúng ta chia giờ, phút, giây độ, phút, giây cung tròn.
    • La division de l'heure en 60 minutes et de la minute en 60 secondes provient de la numération sexagésimale. (Việc chia một giờ thành 60 phút một phút thành 60 giây bắt nguồn từ hệ đếm lục thập phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexagésimale (adj, dạng giống cái): Lục thập phân.

    • Une mesure sexagésimale. (Một phép đo lục thập phân.)
  • Système sexagésimal (danh từ ghép): Hệ lục thập phân.

    • Comprendre le système sexagésimal est essentiel en astronomie. (Hiểu hệ lục thập phânđiều cần thiết trong thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • À base soixante: Dựa trên cơ số 60. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
    • Un calcul à base soixante. (Một phép tính dựa trên cơ số 60.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

sexagésimal

Le système sexagésimal est utilisé pour mesurer les angles et le temps.

tính từ
  1. lục thập phân
    • Numération sexagésimale
      hệ đếm lục thập phân